vulnérabilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vyl.ne.ʁa.bi.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vulnérabilité /vyl.ne.ʁa.bi.li.te/ |
vulnérabilité /vyl.ne.ʁa.bi.li.te/ |
vulnérabilité gc /vyl.ne.ʁa.bi.li.te/
- Tính dễ bị tổn thương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vulnérabilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)