Bước tới nội dung

vulva

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvəl.və/

Danh từ

vulva (số nhiều vulvas hoặc vulvae) /ˈvəl.və/

  1. (Giải phẫu) Âm hộ.

Tham khảo