Bước tới nội dung

wafer-thin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈweɪ.fɜː.ˈθɪn/

Tính từ

wafer-thin /ˈweɪ.fɜː.ˈθɪn/

  1. Mỏng tanh (wafer).

Tham khảo