wailful

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈweɪɫ.fəl/

Tính từ[sửa]

wailful /ˈweɪɫ.fəl/

  1. Than van, rền rĩ, ai oán.
    a wailful cry — tiếng kêu ai oán

Tham khảo[sửa]