waitress

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈweɪ.trəs/

Danh từ[sửa]

waitress /ˈweɪ.trəs/

  1. Chị hầu bàn.

Tham khảo[sửa]