war-baby
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɔr.ˈbeɪ.bi/
Danh từ
war-baby /ˈwɔr.ˈbeɪ.bi/
- Đứa con đẻ trong chiến tranh.
- Đứa con đẻ hoang (với bố là quân nhân).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “war-baby”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)