war-weary
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɔr.ˈwɪr.i/
Tính từ
war-weary /ˈwɔr.ˈwɪr.i/
- Bị kiệt quệ vì chiến tranh; mệt mỏi vì chiến tranh; chán chiến tranh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “war-weary”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)