warfare
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɔr.ˌfɛr/
| [ˈwɔr.ˌfɛr] |
Danh từ
warfare /ˈwɔr.ˌfɛr/
- (Quân sự) Chiến tranh.
- chemical warfare — chiến tranh hoá học
- guerilla warfare — chiến tranh du kích
- conventional warfare — chiến tranh với vũ khí thường (không phải với vũ khí hạt nhân)
- nuclear warfare — chiến tranh hạt nhân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “warfare”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)