warranty
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɔr.ən.ti/
Danh từ
warranty /ˈwɔr.ən.ti/
- (Pháp lý) Sự bảo hành.
- under warranty: được bảo hành
- out of warranty: hết thời gian bảo hành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “warranty”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)