Bước tới nội dung

warrior-steed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔr.jɜː.ˈstid/

Danh từ

warrior-steed /ˈwɔr.jɜː.ˈstid/

  1. (Thơ ca) Chiến mã.

Tham khảo