Bước tới nội dung

waste-way

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈweɪst.ˈweɪ/

Danh từ

waste-way /ˈweɪst.ˈweɪ/

  1. (Từ mỹ, nghĩa mỹ) Mương tháo nước thải.

Tham khảo