Bước tới nội dung

watch-glass

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɑːtʃ.ˈɡlæs/

Danh từ

watch-glass /ˈwɑːtʃ.ˈɡlæs/

  1. Kính đồng hồ.

Tham khảo