water-lawyer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈlɔ.jɜː/
Danh từ
water-lawyer /ˈwɔ.tɜː.ˈlɔ.jɜː/
- (Đùa cợt) Cá mập.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “water-lawyer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)