Bước tới nội dung

water-tower

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈtɑʊ.ər/

Danh từ

water-tower /ˈwɔ.tɜː.ˈtɑʊ.ər/

  1. Tháp nước.

Tham khảo