watercress
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌkrɛs/
Danh từ
watercress /.ˌkrɛs/
- (Thực vật học) Cải xoong.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “watercress”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)