Bước tới nội dung

wave-crest

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈweɪv.ˈkrɛst/

Danh từ

wave-crest /ˈweɪv.ˈkrɛst/

  1. Ngọn sóng.

Tham khảo