Bước tới nội dung

wave-length

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈweɪv.ˈlɛŋkθ/

Danh từ

wave-length /ˈweɪv.ˈlɛŋkθ/

  1. (Vật lý) Bước sóng.

Tham khảo