waylay
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌweɪ.ˈleɪ/
Ngoại động từ
waylay ngoại động từ (thì quá khứ và quá khứ phân từ waylaid /ˌweɪ.ˈleɪd/)
- Mai phục, rình; chặn lại (một ai đó đi qua để bắt, cướp, gặp mặt hỏi chuyện), đến nói chuyện (một ai đó làm họ ngừng ngang việc mình đang làm)
- The patrol was waylaid by bandits. — đội tuần tra đã bị bọn cướp mai phục
- (Hài hước) bị kẹt lại (luôn dùng ở dạng bị động)
- Cản (bước) lại, làm gián đoạn (một tiến trình nào đó)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “waylay”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)