wayward
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈweɪ.wɜːd/
Tính từ
wayward /ˈweɪ.wɜːd/
- Ương ngạnh, bướng bỉnh (trẻ con... ).
- Hay thay đổi, bất thường (tính tình).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “wayward”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)