Bước tới nội dung

wearing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɛ.riɳ/
Hoa Kỳ

Tính từ

wearing /ˈwɛ.riɳ/

  1. Làm cho mệt mỏi.

Tham khảo