wearing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɛ.riɳ/
| [ˈwɛ.riɳ] |
Tính từ
wearing /ˈwɛ.riɳ/
- Làm cho mệt mỏi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “wearing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [ˈwɛ.riɳ] |
wearing /ˈwɛ.riɳ/