Bước tới nội dung

weather-forecast

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɛ.ðɜː..ˌkæstµ;ù fɔr.ˈkæst/

Danh từ

weather-forecast /ˈwɛ.ðɜː..ˌkæstµ;ù fɔr.ˈkæst/

  1. Sự báo thời tiết.

Tham khảo