Bước tới nội dung

weather-stained

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɛ.ðɜː.ˈsteɪnd/

Tính từ

weather-stained /ˈwɛ.ðɜː.ˈsteɪnd/

  1. Phai bạcnắng mưa.

Tham khảo