Bước tới nội dung

web-footed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɛb.ˈfʊ.təd/

Tính từ

web-footed /ˈwɛb.ˈfʊ.təd/

  1. (Động vật học) Có chân màng (như con vịt).

Tham khảo