weer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Phó từ[sửa]

weerlại nữa

Đồng nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

weer gtthời tiết: tình trạng của quyển khí ở lúc và nơi nào đó

Từ dẫn xuất[sửa]