well-set
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈsɛt/
Tính từ
well-set /.ˈsɛt/
- Chắc nịch (người).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “well-set”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
well-set /.ˈsɛt/