weltanschauung
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛl.tan.ʃa.wuɳ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| weltanschauung /vɛl.tan.ʃa.wuɳ/ |
weltanschauung /vɛl.tan.ʃa.wuɳ/ |
weltanschauung gc /vɛl.tan.ʃa.wuɳ/
- (Triết học) Thế giới quan.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “weltanschauung”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)