Bước tới nội dung

wheat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

wheat

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

wheat /ˈʍit/

  1. (Thực vật học) Cây lúa mì.
  2. Lúa mì.

Tham khảo