wheelbarrow

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

wheelbarrow

Cách phát âm[sửa]

[ˈʍil.ˌbæ.ˌroʊ]

Danh từ[sửa]

wheelbarrow /ˈʍil.ˌbæ.ˌroʊ/

  1. Xe cút kít.

Tham khảo[sửa]