Bước tới nội dung

whereat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Phó từ

whereat /.ˈæt/

  1. việc gì, vì cớ gì, tại sao.
    whereat did he get so angry? — tại sao anh ta tức giận đến thế?
  2. Vì đó, do đó.

Tham khảo