Bước tới nội dung

whichsoever

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌʍɪtʃ.sə.ˈwɛ.vɜː/

Tính từ

whichsoever & đại từ /ˌʍɪtʃ.sə.ˈwɛ.vɜː/

  1. Dạng nhấn mạnh của whichever.

Tham khảo