Bước tới nội dung

whiling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʍɑɪ.liɳ/

Tính từ

whiling /ˈʍɑɪ.liɳ/

  1. Xoáy.

Tham khảo