whiny
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
whiny (so sánh hơn more whiny, so sánh nhất most whiny)
whiny (so sánh hơn more whiny, so sánh nhất most whiny)
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |