Bước tới nội dung

whitecap

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʍɑɪt.ˌkæp/

Danh từ

whitecap /ˈʍɑɪt.ˌkæp/

  1. Sóng bạc đầu.

Tham khảo