wilden
Giao diện
Xem thêm: Wilden
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]wilden (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn wildens, phân từ hiện tại wildening, quá khứ đơn và phân từ quá khứ wildened)
- (ngoại động từ, nội động từ) Làm cho hoặc trở nên hoang dã hoặc hoang dại hơn.
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]wilden
- Dạng biến tố của willen:
Tiếng Đức
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Tính từ
[sửa]wilden
Thể loại:
- Từ có hậu tố -en (inchoative) tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Ngoại động từ tiếng Anh
- Nội động từ tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɪldən
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɪldən/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Hà Lan
- Biến thể hình thái động từ tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Đức
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Đức