wildly
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Phó từ
[sửa]wildly (so sánh hơn more wildly, so sánh nhất most wildly)
- Cực kỳ, dã man, kinh khủng (chỉ một mức độ rất lớn).
- Attitudes about everything from the income tax to sex on TV diverge wildly from place to place.
- Thái độ đối với mọi thứ, từ thuế thu nhập đến tình dục trên TV là cực kỳ khác nhau giữa nơi này với nơi kia.