attitude
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.tə.ˌtuːd/
| [ˈæ.tə.ˌtuːd] |
Danh từ
attitude /ˈæ.tə.ˌtuːd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “attitude”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ti.tyd/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| attitude /a.ti.tyd/ |
attitudes /a.ti.tyd/ |
attitude gc /a.ti.tyd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “attitude”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)