Bước tới nội dung

windway

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɪnd.ˌweɪ/

Danh từ

windway /ˈwɪnd.ˌweɪ/

  1. (Ngành mỏ) thông gió.

Tham khảo