Bước tới nội dung

wing-bearing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɪŋ.ˈbɛ.riɳ/

Tính từ

wing-bearing /ˈwɪŋ.ˈbɛ.riɳ/

  1. cánh (côn trùng).

Tham khảo