wing-bearing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɪŋ.ˈbɛ.riɳ/
Tính từ
wing-bearing /ˈwɪŋ.ˈbɛ.riɳ/
- Có cánh (côn trùng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wing-bearing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)