Bước tới nội dung

wing-footed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɪŋ.ˈfʊ.təd/

Tính từ

wing-footed /ˈwɪŋ.ˈfʊ.təd/

  1. (Th ca) Nhanh, mau lẹ.

Tham khảo