Bước tới nội dung

wire-cutter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɑɪ.ər.ˈkə.tɜː/

Danh từ

wire-cutter /ˈwɑɪ.ər.ˈkə.tɜː/

  1. Kìm cắt dây thép.

Tham khảo