wisteria
Giao diện
Xem thêm: Wisteria
Tiếng Anh
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]wisteria (đếm được và không đếm được, số nhiều wisterias)
- Hoa tử đằng (một trong nhiều loại cây leo có thân gỗ và hoa chùm dài rũ xuống màu trắng hoặc tím nhạt).
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “wisteria”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
