Bước tới nội dung

withstool

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

withstool withstood

  1. Chống lại, chống cự; chịu đựng.
    to withstand a siege — chống lại một cuộc bao vây
    to withstand hard wear — chịu được mòn

Tham khảo