woedend
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Phân từ
[sửa]woedend
Biến cách
[sửa]| Biến cách của woedend | ||||
|---|---|---|---|---|
| không biến tố | woedend | |||
| có biến tố | woedende | |||
| khẳng định | ||||
| vị ngữ/trạng ngữ | woedend woedende | |||
| bất định | gđ./gc sg. | woedende | ||
| gt. sg. | woedend | |||
| số nhiều | woedende | |||
| xác định | woedende | |||
| chiết phân cách | woedends | |||
Tính từ
[sửa]woedend (so sánh hơn woedender, so sánh nhất woedendst)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của woedend | ||||
|---|---|---|---|---|
| không biến tố | woedend | |||
| có biến tố | woedende | |||
| so sánh hơn | woedender | |||
| khẳng định | so sánh hơn | so sánh nhất | ||
| vị ngữ/trạng ngữ | woedend | woedender | het woedendst het woedendste | |
| bất định | gđ./gc sg. | woedende | woedendere | woedendste |
| gt. sg. | woedend | woedender | woedendste | |
| số nhiều | woedende | woedendere | woedendste | |
| xác định | woedende | woedendere | woedendste | |
| chiết phân cách | woedends | woedenders | — | |