Bước tới nội dung

wolframite

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

wolframite

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwʊl.frə.ˌmɑɪt/

Danh từ

wolframite /ˈwʊl.frə.ˌmɑɪt/

  1. (Khoáng chất) Vonfamit.

Tham khảo