Bước tới nội dung

wonder-stricken

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwən.dɜː.ˈstrɪ.kən/

Tính từ

wonder-stricken /ˈwən.dɜː.ˈstrɪ.kən/

  1. Kinh ngạc.

Tham khảo