woodcut
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌkət/
Danh từ
woodcut /.ˌkət/
- tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “woodcut”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
woodcut /.ˌkət/