workwoman
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌwʊ.mən/
Danh từ
workwoman /.ˌwʊ.mən/
- Nữ công nhân.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “workwoman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
workwoman /.ˌwʊ.mən/