Bước tới nội dung

wouden

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Vần: -ɑu̯dən

Danh từ

[sửa]

wouden

  1. Số nhiều của woud

Động từ

[sửa]

wouden

  1. Dạng biến tố của willen:
    1. số nhiều quá khứ trần thuật
    2. (dated or formal) số nhiều quá khứ giả định

Tiếng Hà Lan trung đại

[sửa]

Từ nguyên 1

[sửa]

Từ tiếng Hà Lan cổ *waldon, từ tiếng German Tây nguyên thủy *waldōn.

Cách viết khác

[sửa]

Động từ

[sửa]

wouden

  1. Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.
Biến tố
[sửa]

verb này cần bản mẫu bảng biến tố.

Từ liên hệ
[sửa]

Từ nguyên 2

[sửa]

Xem từ nguyên của hình thái mục từ tương ứng.

Động từ

[sửa]

wouden

  1. Dạng ngôi thứ nhất/ngôi thứ ba số nhiều quá khứ trần thuật/giả định của willen

Đọc thêm

[sửa]