wrasse

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

wrasse /ˈræs/

  1. (Động vật học) Cá hàng chài.

Tham khảo[sửa]