wrenching emptiness
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
wrenching emptiness
- Nỗi trống trải vô bờ.
- A wrenching emptiness, hurting like a deep wound (Một nỗi trống trải vô bờ, cứ như trong lòng có vết thương sâu lắm).
wrenching emptiness
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |